Bài toán nội địa hóa: Cam kết và thực tế
Tuy nhiên, nhìn vào tỷ lệ nội địa hóa, bức tranh có phần trầm hơn. Khi được cấp phép năm 1995, Toyota cam kết đạt tỷ lệ nội địa hóa 30-40% trong vòng 10 năm. Đến nay, sau 30 năm, con số thực tế ở các mẫu xe lắp ráp trong nước chỉ đạt: Vios 43%, Innova và Veloz Cross khoảng 37-38%.
Dù đây là tỷ lệ cao so với mặt bằng chung của các hãng xe tại Việt Nam (chỉ 7-15% theo Cục Công nghiệp), nhưng vẫn thấp hơn mục tiêu ban đầu. Điều này đặt ra câu hỏi về lợi ích kinh tế thực sự cho Việt Nam: liệu chúng ta đang nhận được giá trị gia tăng tương xứng với 30 năm ưu đãi và một thị trường rộng mở?

Tháng 9/2025, Toyota công bố khoản đầu tư thêm 360 triệu USD (gần 9.500 tỷ đồng) để sản xuất xe hybrid tại Việt Nam. Giai đoạn 1 (2026-2028) sẽ nâng công suất thêm 15.000 xe/năm. Đây là bước đi chiến lược: vừa bắt kịp xu hướng xe xanh, vừa mở ra cơ hội nâng cao tỷ lệ nội địa hóa khi dây chuyền hybrid được chuyển vào Việt Nam. Nhưng cũng đặt ra áp lực: liệu các doanh nghiệp phụ trợ trong nước có đủ sức đáp ứng hay Việt Nam tiếp tục là mắt xích lắp ráp?

30 năm Toyota Việt Nam là câu chuyện của một cỗ máy kinh tế hiệu quả: tăng trưởng doanh số, đóng góp ngân sách khổng lồ, tạo việc làm và tham gia xuất khẩu. Nhưng cũng là câu chuyện về những kỳ vọng nội địa hóa chưa trọn vẹn. Khoản đầu tư 360 triệu USD cho xe hybrid là tín hiệu tích cực, nhưng cũng là phép thử cho cam kết dài hạn của Toyota với vai trò không chỉ là nhà bán xe, mà là người kiến tạo ngành công nghiệp ô tô thực thụ cho Việt Nam.
Thị trường đã cho Toyota 30 năm. Câu hỏi đặt ra cho giai đoạn tiếp theo là: liệu Toyota có thể cho Việt Nam điều mà họ đã hứa từ ngày đầu?


